Bảng Báo Giá Tấm Nhôm Aluminium Trieuchen 2016

Bảng Báo Giá Tấm Nhôm Aluminium Trieuchen 2016

  • Mô tả
  • Đánh giá (0)

Mô tả

Bảng báo giá tấm nhôm Aluminium Trieuchen 2016

ALU TRIEUCHEN

HÀNG TRONG NHÀ TRIEUCHEN – NỘI THẤT

PE

DAI-LY-TRIEUCHEN

MÀU

MÃ SỐ QUY CÁCH:1220 x 2440mm ĐƠN GIÁ(đồng/tấm)
ĐỘ DÀY NHÔM ĐỘ DÀY TẤM
BẠC SÁNG PE – 191  

0.06

 

 

• 2mm• 3mm • 285.000• 355.000
TRẮNG SỮA PE – 920
ĐEN PE – 789
XANH TÍM PE – 333
CAM – CÀ RỐT PE – 938
VÀNG ĐỒNG PE – 963
XANH DA TRỜI PE – 969
ĐỎ PE – 999
VÀNG – KODAX PE – 993
VÂN GỖ VG – 305 3mm 415.000
VÂN GỖ VG – 332
VÂN ĐÁ VĐ – 113
BẠC SÁNG PE – 191 0.08 • 2mm• 3mm • 350.000• 410.000
XÁM BẠC PE – 198
TRẮNG SỮA PE – 920
SÂM BANH PE – 406 0.08 3mm 410.000
KEM PE – 121
XANH LÁ ĐẬM PE – 332
XANH TÍM PE – 333
ĐEN PE – 789
XANH BÍCH PE – 876
VÀNG CHÙA PE – 909
TRẮNG SỮA PE – 920
CAM – CÀ RỐT PE – 938
VÀNG ĐỒNG PE – 963
VÀNG – KODAX PE – 993
ĐỎ PE – 999
BẠC SÁNG PE – 191 0.10 • 3mm• 4mm

 

• 430.000• 490.000

 

XÁM BẠC PE – 198
KEM PE – 121
ĐỒNG THIẾT PE – 317
XANH LÁ ĐẬM PE – 332
XANH TÍM PE – 333
XANH LÁ PE – 390
BẠC CẨM THẠCH PE – 304F
NÂU PE – 725
TRẮNG SÁNH PE – 779
ĐEN PE – 789
XANH BÍCH PE – 876
TRẮNG SỮA PE – 920
CAM – CÀ RỐT PE – 938
XANH HÒA BÌNH PE – 903
CÁNH SEN PE – 940
VÀNG – KODAX PE – 993
VÀNG  CHÙA PE – 909
VÀNG ĐỒNG PE – 963
ĐỎ PE – 999
ĐỎ TƯƠI PE – 999T
BẠC SÁNG PE – 191 0.12 • 3mm• 4mm • 485.000• 565.000
KEM PE – 121
XANH LÁ ĐẬM PE – 332
BẠC CẨM THẠCH PE – 304F
XANH TÍM PE – 333
ĐỒNG THIẾC PE – 317
XANH PHẦN LAN PE – 350
XANH BƯU ĐIỆN PE – 360
SÂM BANH VÀNG PE – 406
TRẮNG SÀNH PE – 779
ĐEN PE – 789
XANH VIOLET PE – 807
XANH BÍCH PE – 876
XANH HÒA BÌNH PE – 903
VÀNG CHÙA PE -909
TRẮNG SỮA PE – 920
CAM – CÀ RỐT PE – 938
VÀNG – KODAK PE – 993
ĐỎ PE – 999
XANH HÒA BÌNH PE – 903 0.18 • 3mm• 4mm • 610.000• 690.000
ĐEN PE -789
VÀNG – KODAK PE – 993
BẠC CẨM THẠCH PE -304F
BẠC SÁNG PE – 191 0.20 • 3mm• 4mm

• 5mm

• 700.000• 780.000

• 860.000

XÁM BẠC PE – 198
TRẮNG SỮA CHỐNG XƯỚC AS – 004 0.12 • 3mm• 4mm • 580.000• 660.000
BẠC XƯỚC SH – 411
VÀNG ĐỒNG XƯỚC GH – 412
NHÔM KIẾNG TRẮNG MR-000 0.30 3mm 1.300.000
0.30 4mm 1.400.000
NHÔM KIẾNG VÀNG MR-002 0.30 3mm 1.370.000
0.30 4mm 1.470.000
NHÔM KIẾNG ĐEN MR-004 0.30 3mm 1.440.000
0.30 4mm 1.540.000

TẤM NHÔM NHỰA TRIEUCHEN HÀNG NGOÀI TRỜI – NGOẠI THẤT

PVDF

alu-trieuchen-pvdf

MÀU

MÃ SỐ QUY CÁCH:1220 x 2440mm ĐƠN GIÁ (VNĐ)
ĐỘ DÀY NHÔM ĐỘ DÀY TẤM
SÂM BANH PVDF – 170 0.20 • 3mm• 4mm

• 5mm

• 875.000• 975.000

• 1.075.000

BẠC BÓNG PVDF – 180
ĐEN PVDF – 190
TRẮNG SỮA PVDF – 210
ĐỒNG ĐỎ PVDF – 246
BẠC SÁNG PVDF – 313
ĐỒNG VÀNG PVDF – 330
XANH NGỌC PVDF – 380
CẨM THẠCH PVDF – 053
XANH COBAN PVDF – 612
ĐỎ PE.S – 999 0.20 3mm 855.000
ĐỎ PE.S – 999 0.20 4mm 955.000
CẨM THẠCH PVDF – 053 0.30 • 3mm

• 4mm

• 5mm

• 1.120.000

• 1.220.000

• 1.320.000

BẠC SÁNG PVDF – 313
BẠC BÓNG PVDF – 180
XANH NGỌC PVDF – 380
ĐỎ PVDF – 999 0.30 4mm 1.355.000
CẨM THẠCH PVDF – 053 0.40 • 4mm• 5mm • 1.400.000• 1.520.000
BẠC SÁNG PVDF – 313
BẠC BÓNG PVDF – 180
XANH NGỌC PVDF – 380
BẠC SÁNG PVDF – 313 0.50 • 4mm• 5mm • 1.670.000• 1.820.000
BẠC BÓNG PVDF – 180
NÒNG SÚNG PVDF – 103
SÂM BANH PVDF – 170
XANH NGỌC BÍCH PVDF – 749

Ghi chú: (Áp dụng từ ngày 09/ 01/ 2013)

  – Đơn giá trên đã bao gồm thuế VAT 10%

  – Bảo hành 5 năm đối với sản phẩm có sơn phủ bề mặt PE, sử dụng trang trí nội thất

  – Bảo hành 10 năm đối với sản phẩm có sơn phủ bề mặt PVDF, sử dụng trang trí ngoại thất

  – Bảng giá có giá trị đến khi có thông báo mới

  – Mọi chi tiết xin liên hệ: 08 2218 0909 – 08 66 80 83 85

Rất mong được sự quan tâm của Quý Khách hàng

Trân trọng kính báo!

Xem thêm

Bảng giá thi công

Bảng báo giá aluminium Composite Trieuchen 2015

Bảng báo giá aluminium Composite Alcorest 2015

Bảng giá và bảng mau aluminium Top American TAC 2015

BẢNG MÀU VÀ MẪU MICA ALU

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.


Hãy là người đầu tiên nhận xét “Bảng Báo Giá Tấm Nhôm Aluminium Trieuchen 2016”

Hỗ trợ 24/7