Tấm inox 304 là vật liệu thép không gỉ phổ biến nhất tại thị trường Việt Nam, được sản xuất từ hợp kim Crom 18% và Nickel 8%, tạo khả năng chống oxy hóa bền vững trong điều kiện khí hậu nhiệt đới. Tấm inox 304 giữ nguyên độ bóng sáng sau nhiều năm tiếp xúc với mưa nắng, không gỉ sét, không bong tróc, phù hợp cho cả ứng dụng trang trí lẫn kết cấu công nghiệp.
Báo giá tấm inox 304 dao động từ 70.000 VND đến 90.000 VND/kg, tùy theo độ dày (0,3mm đến 20mm), kiểu bề mặt (2B bóng mờ, BA bóng gương, HL hairline, No.1 xám công nghiệp) và phương pháp gia công (cán nguội hoặc cán nóng). Các yếu tố chính ảnh hưởng đến giá gồm biến động giá Nickel và Crom trên thị trường quốc tế, xuất xứ tấm (Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc) và chi phí gia công theo quy cách yêu cầu.
Quý khách có nhu cầu mua tấm inox 304 chính hãng đầy đủ CO/CQ hoặc đặt gia công cắt laser chữ nổi inox 3D theo bản vẽ kỹ thuật với giá gốc tại xưởng, liên hệ ngay Quảng Cáo Việt theo:
Hotline: 0906642738
Đ/C: 1A – Đào Trinh Nhất – Linh Tây – Thủ Đức
Danh Mục
- 1 Báo giá tấm inox 304 hiện nay là bao nhiêu?
- 2 Tấm inox 304 có những loại nào phổ biến hiện nay?
- 3 Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá tấm inox 304?
- 4 Tấm inox 304 được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?
- 5 Cần lưu ý gì khi mua tấm inox 304 chất lượng?
- 6 Tại sao chọn mua tấm inox 304 tại Quảng Cáo Việt?
- 7 Câu hỏi thường gặp về tấm inox 304
Báo giá tấm inox 304 hiện nay là bao nhiêu?
Tấm inox 304 cán nguội bề mặt 2B tiêu chuẩn có giá từ 70.000 VND đến 90.000 VND/kg, theo dữ liệu thị trường cập nhật tháng 8/2026. Tấm bề mặt bóng gương (BA) và hairline (HL) có đơn giá cao hơn do chi phí gia công bề mặt phát sinh thêm sau công đoạn cán.
Bảng giá tấm inox 304 cán nguội theo từng độ dày
Bảng giá dưới đây tổng hợp từ dữ liệu thị trường tháng 8/2026, đơn vị đồng/kg, bề mặt 2B tiêu chuẩn:
| Độ dày | Khổ 1000mm | Khổ 1220mm | Khổ 1524mm |
| 0,3mm | 74.200 | 76.400 | 80.000 |
| 0,5mm | 78.800 | 79.000 | 81.000 |
| 0,8mm | 72.800 | 74.500 | 78.900 |
| 1mm | 78.500 | 79.000 | 80.500 |
| 1,5mm | 72.500 | 74.600 | 78.000 |
| 2mm | 75.000 | 76.500 | 79.000 |
| 3mm | 73.500 | 76.000 | 79.000 |
| 5mm | 72.000 | 74.800 | 78.500 |
| 8mm | 72.600 | 74.300 | 78.000 |
| 10mm | 79.000 | 79.500 | 82.000 |
| 20mm | 73.200 | 76.400 | 80.000 |
Lưu ý:
- Giá mang tính tham khảo thị trường, chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển.
- Liên hệ Quảng Cáo Việt để nhận báo giá cụ thể theo quy cách và số lượng.
Khổ chuẩn phổ biến nhất là 1220×2440mm vì phù hợp tiêu chuẩn quốc tế, dễ vận chuyển và tồn kho tại nhà cung cấp trong nước.
Giá tấm inox 304 theo bề mặt (2B, BA, HL, No.1) chênh nhau thế nào?
Bề mặt tấm inox 304 ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá vì mỗi kiểu hoàn thiện đòi hỏi quy trình gia công khác nhau. Tấm 2B là bề mặt tiêu chuẩn với giá thấp nhất; tấm BA và HL đắt hơn khoảng 10-15% do thêm công đoạn đánh bóng hoặc tạo vân sau khi cán.
| Bề mặt | Ký hiệu | Mô tả | Đơn giá tham khảo |
| Bóng mờ | 2B | Sáng nhẹ, phản chiếu mờ, phổ biến nhất | từ 69.000-82.000 VND/kg |
| Bóng gương | BA | Phản chiếu cao như gương | từ 90.000 đ/kg |
| Hairline (sọc) | HL | Vân sọc nhuyễn theo chiều dài tấm | từ 90.000 VND/kg |
| Xám công nghiệp | No.1 | Bề mặt xám, không đánh bóng, cán nóng | từ 70.000-80.000 VND/kg |
Với mục đích trang trí (biển hiệu, nội thất), khách hàng thường chọn BA hoặc HL vì tính thẩm mỹ. Với mục đích kết cấu hoặc công nghiệp, bề mặt No.1 hoặc 2B là lựa chọn tiết kiệm chi phí hơn.
Giá tấm inox 304 cán nóng và cán nguội khác nhau ra sao?
Tấm inox 304 cán nóng và cán nguội có mức giá chênh lệch đáng kể do quy trình sản xuất khác nhau, phù hợp với hai nhóm ứng dụng riêng biệt.
| Phương pháp | Độ dày phù hợp | Giá tham khảo | Ứng dụng chính |
| Cán nguội | 0,3mm – 6mm | 70.000-82.000 VND/kg | Biển hiệu, trang trí, thiết bị bếp |
| Cán nóng | 3mm – 12mm | 51.900-57.700 VND/kg | Kết cấu, xây dựng, công nghiệp nặng |
Lưu ý:
- Giá chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồmm thuế VAT, chi phí vận chuyển và gia công.
- Bảng giá có thể biến động theo thị trường, quy cách và số lượng đặt hàng.
Tấm inox 304 đục lỗ giá bao nhiêu?
Ngoài tấm phẳng tiêu chuẩn, tấm inox 304 đục lỗ (perforated sheet) là dạng đặc biệt có lỗ tròn hoặc lỗ vuông đồng đều, dùng cho các ứng dụng cần thông gió, trang trí hoa văn, hoặc tạo hiệu ứng ánh sáng đặc biệt. Giá tấm inox 304 đục lỗ cao hơn tấm phẳng cùng độ dày do thêm công đoạn dập lỗ tại nhà máy.
| Độ dày | Giá tham khảo (VND/kg) |
| 0,3mm | 79.000 VND/kg |
| 1mm | 83.500 VND/kg |
| 5mm | 91.000 VND/kg |
Đường kính lỗ và khoảng cách giữa các lỗ (bước lỗ) quyết định tỷ lệ diện tích thông thoáng và ảnh hưởng đến giá gia công. Tấm đục lỗ 304 thường dùng cho vách ngăn nghệ thuật, ốp mặt bảng hiệu tạo hiệu ứng ánh sáng ban đêm, cánh cửa inox trang trí và các công trình kiến trúc muốn kết hợp thông thoáng tự nhiên với thẩm mỹ.

Tấm inox 304 có những loại nào phổ biến hiện nay?
Tấm inox 304 phân loại theo hai tiêu chí chính: mác hợp kim (201, 304, 304L, 316) và kiểu bề mặt (2B, BA, HL, No.1). Mỗi loại phù hợp với một nhóm ứng dụng riêng, quyết định trực tiếp đến hiệu quả sử dụng và chi phí đầu tư.
Inox 304 khác gì so với inox 201 và inox 316?
Sự khác biệt giữa các mác inox nằm ở thành phần hợp kim, quyết định trực tiếp khả năng chống ăn mòn và mức giá trên thị trường.
| Mác | Thành phần chính | Khả năng chống ăn mòn | Giá so sánh | Ứng dụng phù hợp |
| Inox 201 | Cr 16-18%, Ni 3,5-5,5% | Trung bình | Thấp hơn 304 | Trong nhà, ít tiếp xúc hóa chất, độ ẩm |
| Inox 304 | Cr 18-20%, Ni 8-10,5% | Tốt | Trung bình | Đa năng, ngoài trời, thực phẩm |
| Inox 316 | Cr 16-18%, Ni 10-14%, Mo 2-3% | Rất tốt | Cao hơn 304 | Vùng ven biển, môi trường hóa chất mạnh |
Inox 304 chiếm tỷ trọng lớn nhất trong nhu cầu thị trường Việt Nam vì cân bằng tốt giữa khả năng chống ăn mòn và chi phí. Inox 201 rẻ hơn nhưng dễ xuất hiện gỉ sau 2-3 năm ở môi trường ẩm ướt ngoài trời, thường bị nhầm lẫn với 304 trên thị trường. Inox 316 dành cho môi trường khắc nghiệt hơn, ít dùng cho biển hiệu thông thường.
Các kiểu bề mặt tấm inox 304 thường gặp là gì?
Bề mặt tấm inox 304 quyết định tính thẩm mỹ và công năng của sản phẩm sau gia công. Bốn kiểu bề mặt phổ biến nhất trên thị trường Việt Nam:
2B (bóng mờ): Bề mặt sáng nhẹ, phản chiếu mờ, dễ gia công hơn các loại khác. Đây là lựa chọn phổ biến nhất cho thiết bị nhà bếp, vách inox công nghiệp và ứng dụng không đòi hỏi thẩm mỹ cao.
BA (bóng gương): Bề mặt phản chiếu cao, nhìn như gương. Dùng cho trang trí nội thất, thang máy, biển hiệu cửa hàng cao cấp.
HL (hairline): Vân sọc nhuyễn chạy theo chiều dài tấm, tạo hiệu ứng chuyển động tự nhiên. Phổ biến trong thiết kế nội thất hiện đại và biển hiệu phong cách.
No.1 (xám công nghiệp): Bề mặt xám không đánh bóng, chỉ qua cán nóng. Dùng cho kết cấu, không yêu cầu thẩm mỹ, giá thấp nhất trong bốn loại.

Tấm inox 304 màu cao cấp (mạ PVD) có phổ biến không?
Ngoài bốn bề mặt tiêu chuẩn, tấm inox 304 màu cao cấp được tạo bằng công nghệ mạ PVD (Physical Vapor Deposition), tạo ra các màu như vàng gương, vàng mờ, đồng, đen, xanh cobalt và trắng. Lớp mạ PVD gắn kết bền vững với nền inox 304, không bong tróc và chống trầy xước tốt hơn sơn phủ thông thường.
Giá tấm inox 304 màu PVD cao hơn nhiều so với tấm 2B thông thường, dao động từ 690.000 đến 2.920.000 đồng/kg tùy màu sắc và nhà sản xuất, theo dữ liệu thị trường hiện tại. Loại vật liệu này thường dùng để gia công biển hiệu cao cấp, chữ nổi vàng hoặc đồng cho thương hiệu tầm trung và cao cấp, vách trang trí nội thất sang trọng, cánh cửa khách sạn và showroom. Đây là tùy chọn phù hợp khi khách hàng muốn biển hiệu nổi bật và có màu sắc nhận diện thương hiệu riêng biệt mà không cần sơn ngoài.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá tấm inox 304?
Giá tấm inox 304 biến động do 5 yếu tố chính tác động đồng thời, trong đó giá nguyên liệu đầu vào là yếu tố có tác động lớn nhất và khó dự đoán nhất.
- Giá Nickel và Crom trên thị trường quốc tế: Inox 304 chứa 8-10,5% Nickel và 18-20% Crom. Khi giá hai kim loại này biến động trên sàn hàng hóa thế giới, giá inox nhập khẩu vào Việt Nam thay đổi theo sau vài tuần do chu kỳ vận chuyển và thông quan.
- Xuất xứ và thương hiệu sản xuất: Tấm inox 304 xuất xứ Hàn Quốc (Posco) và Nhật Bản thường có giá cao hơn hàng Trung Quốc, nhưng độ đồng đều về độ dày và thành phần hóa học ổn định hơn. Lựa chọn phụ thuộc vào yêu cầu ứng dụng cụ thể.
- Độ dày và khổ rộng: Tấm mỏng hơn (0,3-0,8mm) đôi khi có giá kg cao hơn tấm trung bình (1-6mm) do chi phí cán mỏng phức tạp hơn. Khổ 1524mm ít phổ biến hơn khổ tiêu chuẩn 1220mm nên thường có đơn giá cao hơn.
- Kiểu bề mặt: BA và HL đắt hơn 2B khoảng 10-15% do thêm công đoạn đánh bóng hoặc tạo vân sau khi cán. No.1 có giá thấp nhất vì không qua công đoạn xử lý bề mặt.
- Cung cầu thị trường và thời điểm: Cuối năm và chuẩn bị Tết nhu cầu biển hiệu, trang trí tăng, áp lực lên nguồn cung và giá tấm inox. Mua vào mùa thấp điểm thường có giá ổn định hơn.
Tấm inox 304 được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?
Tấm inox 304 là vật liệu đa năng phục vụ nhiều lĩnh vực khác nhau, từ trang trí đến công nghiệp, nhờ khả năng chống ăn mòn bền vững và tính thẩm mỹ cao sau gia công.
Các ứng dụng phổ biến nhất tại thị trường Việt Nam:
Thiết bị nhà bếp công nghiệp: Bàn bếp, chậu rửa, kệ inox tại nhà hàng, bệnh viện, xí nghiệp thực phẩm. Inox 304 không phản ứng với axit hữu cơ trong thực phẩm, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm.
Trang trí nội ngoại thất: Vách ốp inox, lan can, tay vịn cầu thang, khung cửa, mặt tiền công trình. Bề mặt BA và HL tạo hiệu ứng sang trọng cho không gian kiến trúc hiện đại.
Công nghiệp và xây dựng: Container vận chuyển hóa chất, bể chứa, lợp mái kho xưởng. Tấm cán nóng No.1 phù hợp với ứng dụng kết cấu chịu lực.

Tấm inox 304 dùng làm biển hiệu và chữ nổi 3D như thế nào?
Tấm inox 304 là vật liệu chính để gia công chữ nổi inox 3D và mặt bảng hiệu cho mặt tiền cửa hàng, văn phòng, nhà hàng và khách sạn. Đây là ứng dụng đòi hỏi độ chính xác gia công cao nhất và tạo ra sản phẩm có tuổi thọ dài nhất trong các loại biển hiệu quảng cáo.
Độ dày phù hợp cho từng loại biển hiệu inox:
- 1,5mm-2mm: chữ nổi cắt CNC laser, kích thước nhỏ và vừa, phù hợp biển hiệu trong nhà và cổng vào
- 2mm-3mm: chữ nổi hộp 3D có chiều sâu, bảng hiệu kết cấu chắc chắn cho môi trường ngoài trời
- 3mm-6mm: biển hiệu lớn ngoài trời, cần độ cứng vững cao, chịu gió và mưa bền
Kiểu bề mặt phù hợp cho biển hiệu:
- BA (bóng gương): tạo hiệu ứng sang trọng, phản chiếu ánh sáng, dễ vệ sinh
- HL (hairline): tạo vân sọc tinh tế, phong cách hiện đại và chuyên nghiệp
- Inox màu mạ vàng, đồng, đen: dành cho biển hiệu cao cấp, nhận diện thương hiệu nổi bật
Quảng Cáo Việt với 16 năm kinh nghiệm (từ 2010) và hơn 10.000 đơn hàng thực hiện, cung cấp dịch vụ trọn gói từ cấp phát tấm inox 304 đến cắt CNC laser theo bản vẽ, hàn hộp và lắp đặt tại công trình. Khách hàng không cần liên hệ nhiều đơn vị khác nhau cho cùng một hạng mục biển hiệu inox.
Cần lưu ý gì khi mua tấm inox 304 chất lượng?
Tấm inox 304 trên thị trường Việt Nam có nhiều mức chất lượng khác nhau, trong đó rủi ro phổ biến nhất là mua nhầm inox 201 (hoặc inox kém chất lượng) được gắn nhãn 304.
Yêu cầu chứng chỉ CO và CQ: Mỗi lô tấm inox nhập khẩu phải đi kèm chứng chỉ xuất xứ (CO) và chứng chỉ chất lượng (CQ) ghi rõ thành phần hóa học, nhà sản xuất và số lô hàng. Nhà cung cấp uy tín luôn cung cấp CO, CQ theo yêu cầu của khách hàng.
Kiểm tra thực tế tại chỗ:
- Dùng nam châm: inox 304 chuẩn không bị nam châm hút mạnh. Nếu nam châm hút chặt, nhiều khả năng là inox 201 hoặc hàng kém chất lượng.
- Đo độ dày: kiểm tra bằng thước panme tại nhiều vị trí trên tấm. Tấm kém chất lượng thường có độ dày không đồng đều giữa các điểm đo.
Chọn nhà cung cấp có kho hàng thực: Tránh mua từ trung gian không có kho. Nhà cung cấp có kho lớn thường giữ được giá ổn định hơn và đảm bảo giao hàng đúng quy cách đã đặt.
Làm rõ các chi phí phát sinh: Hỏi rõ đơn giá đã bao gồm VAT chưa, phí vận chuyển tính riêng hay gộp vào, và chính sách cắt tấm theo yêu cầu (có phí cắt hay miễn phí theo chiều dài tiêu chuẩn).

Tại sao chọn mua tấm inox 304 tại Quảng Cáo Việt?
Quảng Cáo Việt cung cấp tấm inox 304 đa dạng quy cách, từ độ dày 0,3mm đến 20mm, bề mặt 2B, BA, HL và No.1, kèm dịch vụ gia công theo yêu cầu tại xưởng TP.HCM.
Các lý do khách hàng lựa chọn Quảng Cáo Việt:
- Cung cấp CO, CQ đầy đủ cho mọi lô hàng, đảm bảo đúng mác 304 và xuất xứ rõ ràng
- Nhận cắt theo kích thước yêu cầu bằng máy cắt laser và CNC, dung sai ±0,2-0,5mm
- Kết hợp gia công biển hiệu quảng cáo, chữ nổi inox 3D trọn gói tại một đơn vị
- Phục vụ cả bán lẻ và bán buôn số lượng lớn cho doanh nghiệp sản xuất và thi công
- 16 năm kinh nghiệm (từ 2010), hơn 5.000 khách hàng, hỗ trợ tư vấn 24/7
- Có kho hàng và nhân viên tại TP.HCM, Hà Nội và Lâm Đồng
Khách hàng cần tấm inox 304 cho công trình, biển hiệu hoặc sản xuất công nghiệp có thể liên hệ trực tiếp để nhận báo giá theo số lượng và quy cách cụ thể.

Câu hỏi thường gặp về tấm inox 304
Tổng hợp giải đáp những thắc mắc thường gặp về báo giá tấm inox 304:
Tấm inox 304 dày bao nhiêu mm thì phù hợp làm biển hiệu ngoài trời?
Tấm inox 304 dày 2-3mm là lựa chọn phù hợp nhất cho biển hiệu ngoài trời. Độ dày 2mm đủ cứng vững cho chữ nổi cắt laser kích thước vừa và lớn, chịu được gió và mưa mà không bị biến dạng sau thời gian dài. Với biển hiệu cần hộp chữ có chiều sâu từ 2cm trở lên, nên dùng tấm 3mm để đảm bảo độ bền thành hộp và độ phẳng mặt trước.
Giá tấm inox 304 có thay đổi theo thời điểm không?
Giá tấm inox 304 biến động theo chu kỳ thị trường. Yếu tố chủ yếu là biến động giá Nickel trên sàn hàng hóa quốc tế, ảnh hưởng đến giá nhập khẩu trong nước theo chu kỳ vài tuần. Nên liên hệ nhà cung cấp để nhận báo giá tại thời điểm thực tế thay vì tham khảo bảng giá cũ hơn 30 ngày, vì giá có thể đã thay đổi đáng kể.
Tấm inox 304 khổ 1220x2440mm dày 1mm nặng bao nhiêu kg?
Mật độ inox 304 là 7,93 g/cm³. Tấm 1220x2440mm dày 1mm có diện tích 2,977 m², trọng lượng khoảng 23,6 kg. Công thức tính chung: trọng lượng (kg) = diện tích (m²) x độ dày (mm) x 7,93. Tấm dày 2mm nặng khoảng 47,2 kg, tấm dày 3mm nặng khoảng 70,8 kg cho cùng khổ 1220x2440mm.
Có thể đặt cắt tấm inox 304 theo kích thước yêu cầu không?
Quảng Cáo Việt nhận cắt tấm inox 304 theo bản vẽ kỹ thuật hoặc kích thước do khách hàng cung cấp, bằng máy cắt laser CNC và máy cắt thẳng. Dung sai cắt: ±0,5mm cho cắt thẳng, ±0,2mm cho cắt laser. Khách hàng cần chi tiết inox 304 cắt theo hình dạng phức tạp như chữ, logo, hoa văn cũng có thể liên hệ để được tư vấn và báo giá gia công theo yêu cầu.
Làm sao phân biệt tấm inox 304 thật và hàng kém chất lượng?
Phương pháp đơn giản nhất là dùng nam châm: tấm inox 304 chuẩn chỉ bị hút rất nhẹ hoặc không bị hút, trong khi inox 201 giá rẻ thường bị nam châm hút mạnh hơn do hàm lượng Nickel thấp hơn. Tuy nhiên, kiểm tra nam châm chỉ mang tính sàng lọc sơ bộ. Cách chính xác nhất là yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng chỉ CO và CQ trong đó ghi rõ thành phần hóa học (Cr 18-20%, Ni 8-10,5%). Đối với đơn hàng số lượng lớn, khách hàng có thể yêu cầu kiểm định tại cơ sở độc lập để xác nhận đúng mác trước khi thanh toán toàn bộ.
Tấm inox 304 có dùng được ở khu vực ven biển không?
Tấm inox 304 chịu được môi trường thông thường tốt, nhưng ở khu vực ven biển có nồng độ muối cao (trong vòng khoảng 500m tính từ bờ biển), khuyến nghị sử dụng inox 316 có thêm Molybdenum (Mo 2-3%) để tăng khả năng chống ăn mòn do clorua. Nếu phải dùng inox 304 ở môi trường ven biển vì lý do ngân sách, cần vệ sinh bề mặt định kỳ và lau khô sau khi tiếp xúc với nước biển để hạn chế tích tụ muối, tránh xuất hiện đốm gỉ sau thời gian dài. Với biển hiệu cố định trong nhà hoặc khu vực không trực tiếp tiếp xúc với gió muối, inox 304 vẫn là lựa chọn phù hợp với chi phí hợp lý.

Mọi thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ:
Công ty Quảng Cáo Việt
Hotline: 0901362738 – 0906862738
Email: sale@trangtri360.com
Đ/C: 1A – Đào Trinh Nhất ( Đường 11) – Linh Tây – TP Thủ Đức – Thành phố Hồ Chí Minh
Xưởng sản xuất Quảng Cáo Việt : 167/6 Vĩnh Phú 32, TP Thuận An, Bình Dương

Đánh giá Báo Giá Tấm Inox 304 Cập Nhật Mới 2026
Chưa có đánh giá nào.